face saver
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động giữ thể diện: "face saver" là một hành động hoặc lời nói được thực hiện để tránh mất thể diện, danh dự hoặc uy tín trong một tình huống xã hội.
- Cách cứu gỡ: Nó cũng có thể chỉ một giải pháp tạm thời hoặc một cử chỉ nhằm giúp ai đó không bị xấu hổ hoặc bẽ mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Lời xin lỗi của quản lý là một hành động giữ thể diện để tránh bẽ mặt trước công chúng.)
- (Anh ấy đưa ra một lời bào chữa yếu ớt như một cách cứu gỡ khi đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a face saver for someone": một cách giữ thể diện cho ai đó.
- The compromise was a face saver for both sides in the negotiation. (Thỏa hiệp là một cách giữ thể diện cho cả hai bên trong cuộc đàm phán.)
"as a face saver": như một biện pháp cứu gỡ.
- She told a white lie as a face saver to avoid hurting his feelings. (Cô ấy nói một lời nói dối vô hại như một biện pháp cứu gỡ để tránh làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Face-saving (adj): giữ thể diện, có tính chất cứu gỡ.
- He made a face-saving gesture by admitting his mistake. (Anh ấy thực hiện một cử chỉ giữ thể diện bằng cách thừa nhận sai lầm của mình.)
Save face (cụm động từ): giữ thể diện.
- They tried to save face by pretending not to hear the criticism. (Họ cố gắng giữ thể diện bằng cách giả vờ không nghe thấy lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Dignity preserver: người/việc bảo vệ phẩm giá.
- Reputation saver: cách cứu vãn danh tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Save face: giữ thể diện.
- He resigned to save face after the scandal. (Anh ấy từ chức để giữ thể diện sau vụ bê bối.)
Lose face: mất thể diện.
- She lost face when her mistake was exposed. (Cô ấy mất thể diện khi sai lầm của mình bị phơi bày.)
Thành ngữ liên quan
- Save someone's bacon: cứu ai đó khỏi rắc rối (tương tự "face saver" nhưng nhấn mạnh sự cứu giúp).
- His quick thinking saved our bacon during the crisis. (Suy nghĩ nhanh của anh ấy đã cứu chúng tôi khỏi rắc rối trong cuộc khủng hoảng.)